ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬫗
Bảng phân tích âm vị 𬫗
N/A
〈chữ Nhật〉Đọc là はさみ (hasami), nghĩa giống như “kéo” và “cắt”. (Dễ nhớ: 'kiêm' như cái kéo cắt ghép vật gì đó)
〈日本释义〉读音はさみ,义同“剪”和“铰”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép