Bản dịch của từ 𬫗 trong tiếng Việt

𬫗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𬫗 (Danh từ)

01

〈chữ Nhật〉Đọc là はさみ (hasami), nghĩa giống như “kéo” và “cắt”. (Dễ nhớ: 'kiêm' như cái kéo cắt ghép vật gì đó)

〈日本释义〉读音はさみ,义同“剪”和“铰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬫗
Bính âm:
【KIÊM】
Hình thái radical:
⿰,金,芆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép