Bản dịch của từ 𬫜 trong tiếng Việt

𬫜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𬫜 (Danh từ)

wéng
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn và lệ thư, cùng nghĩa với chữ “𬫅” (giúp nhớ: chữ này như một hình ảnh cổ xưa của chữ “𬫅”, dùng trong các văn bản khắc trên đồng, đá).

金文隶定字。同“𬫅”。

Ví dụ
𬫜
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿱,⿰,亻,叩,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép