Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “栚” (một loại cây hoặc vật dụng trong văn hóa cổ đại, dễ nhớ như cây hạ trong vườn nhà).
金文隶定字。同“栚”。
Ví dụ
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿰,金,灷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
金
Số nét:
15
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép