Bản dịch của từ 𬫠 trong tiếng Việt

𬫠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨˋ ㄌㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬫠 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là fukurin (覆輪), nghĩa là viền trang trí bao quanh, giống như chiếc vành che phủ bên ngoài tạo điểm nhấn cho khung hình.

〈日本释义〉读音fukurin(覆輪)。装饰边框。

Ví dụ
𬫠
Bính âm:
【ㄈㄨˋ ㄌㄨㄣˊ】【PHÚC LUÂN】
Hình thái radical:
⿰,金,呇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép