Bản dịch của từ 𬫧 trong tiếng Việt

𬫧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋN/AN/AN/A

𬫧 (Danh từ)

zàn
01

(theo nghĩa Nhật) dao đục, cái đục dùng để chạm trổ (như cái đục gỗ, đục đá) – nhớ câu 'đục tán gỗ đá' để liên tưởng

〈日本释义〉读音tagane(鏨)。錾刀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬫧
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿱,𭃡,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép