Bản dịch của từ 𬫬 trong tiếng Việt
𬫬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬫬 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, tên gọi của một loại đồ vật (giúp nhớ: 'vấn' như vấn đề, vật dụng cần giải quyết).
金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》710页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ: hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn khắc cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4661器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
