(theo nghĩa Nhật) Đọc là abumi (鐙), nghĩa là cái yên ngựa để đặt chân khi cưỡi, gọi là 'bàn đạp ngựa' trong tiếng Việt, giúp giữ thăng bằng khi cưỡi ngựa.
〈日本释义〉读音abumi(鐙)。马镫。
Ví dụ
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,卝,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
金
Số nét:
16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép