Bản dịch của từ 𬫵 trong tiếng Việt

𬫵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𬫵 (Danh từ)

01

〈phương ngữ〉〔〕bình rượu cao, bụng phình to, dáng thon như chiếc bình rượu đặc trưng vùng quê (giúp nhớ hình dáng bình rượu cao, bụng phình to).

〈方言〉〔酒~子〕细高大肚的酒壶。

Ví dụ
02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬫵
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Hình thái radical:
⿰,金,素
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép