Bản dịch của từ 𬫵 trong tiếng Việt
𬫵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𬫵 (Danh từ)
【sù】
01
〈phương ngữ〉〔酒~子〕bình rượu cao, bụng phình to, dáng thon như chiếc bình rượu đặc trưng vùng quê (giúp nhớ hình dáng bình rượu cao, bụng phình to).
〈方言〉〔酒~子〕细高大肚的酒壶。
Ví dụ
02
Xuất hiện trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
