Bản dịch của từ 𬫶 trong tiếng Việt
𬫶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬫶 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “䧅” (giúp nhớ qua hình dạng chữ cổ), xuất hiện trong sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' trang 711.
金文隶定字,同“䧅”。字见《殷周金文集成引得》711页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, lấy từ bản khắc trên dụng cụ số 11588 trong 'Tập thành kim văn Ẩn Chu'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11588器铭文中。
Ví dụ
