Bản dịch của từ 𬫷 trong tiếng Việt

𬫷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬫷 (Danh từ)

chún
01

Chữ kim văn xác định, đồng nghĩa với chữ “” (môi) – dễ nhớ như môi mềm mại trên mặt người.

金文隶定字,同“唇”。字见《殷周金文集成引得》711页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ số 9452 của bộ sưu tập Kim văn Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9452器铭文中。

Ví dụ
𬫷
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿰,金,唇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép