Bản dịch của từ 𬫹 trong tiếng Việt

𬫹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄉㄠN/AN/AN/A

𬫹 (Danh từ)

01

(từ địa phương) cái tua vít, dụng cụ vặn ốc vít dễ nhớ như 'lao sư đao' giúp vặn ốc vít chắc chắn.

〈方言〉螺丝刀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬫹
Bính âm:
【ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄉㄠ】【LAO SƯ ĐAO】
Hình thái radical:
⿰,金,𭯍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép