ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬫹
Bảng phân tích âm vị 𬫹
N/A
(từ địa phương) cái tua vít, dụng cụ vặn ốc vít dễ nhớ như 'lao sư đao' giúp vặn ốc vít chắc chắn.
〈方言〉螺丝刀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép