Bản dịch của từ 𬫻 trong tiếng Việt

𬫻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

𬫻 (Danh từ)

01

Nghi ngờ giống chữ “” (cái nồi lớn), dễ nhớ như nồi phủ trên bếp.

疑同“釜”。

Ví dụ
02

Theo nghĩa Nhật, chỉ “vũ khí bằng kim loại” như kiếm, giáo (vũ khí sắc nhọn bằng kim loại).

〈日本释义〉金戈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬫻
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Hình thái radical:
⿰,金,釜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép