ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬫻
Bảng phân tích âm vị 𬫻
Fǔ
Nghi ngờ giống chữ “釜” (cái nồi lớn), dễ nhớ như nồi phủ trên bếp.
疑同“釜”。
Theo nghĩa Nhật, chỉ “vũ khí bằng kim loại” như kiếm, giáo (vũ khí sắc nhọn bằng kim loại).
〈日本释义〉金戈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép