Bản dịch của từ 𬫼 trong tiếng Việt

𬫼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𬫼 (Danh từ)

yíng
01

Nghi vấn như chữ “𨭞”, thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: ‘anh’ như tên người Đài Loan đặc biệt).

疑同“𨭞”。见于台湾人名。

Ví dụ
𬫼
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
Hình thái radical:
⿱,𠫓,⿰,月,釠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép