Bản dịch của từ 𬫽 trong tiếng Việt
𬫽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhě | ㄓㄜˇ | N/A | N/A | N/A |
𬫽 (Danh từ)
【zhě】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, cùng nghĩa với chữ “锗” (một loại nguyên tố kim loại). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập kim văn Ân Chu trang 719.
金文隶定字,同“锗”。字见《殷周金文集成引得》719页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, lấy từ văn tự trên dụng cụ đồng trong bộ sưu tập kim văn Ân Chu mục 11643.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11643器铭文中。
Ví dụ
