Bản dịch của từ 𬬂 trong tiếng Việt

𬬂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡN/AN/AN/A

𬬂 (Danh từ)

dōu
01

〈Giải thích Nhật Bản〉Đọc là Kabuto (), nghĩa là mũ giáp của võ sĩ đạo, như chiếc mũ bảo vệ đầu chiến binh samurai, giúp nhớ như 'đậu' bảo vệ đầu.

〈日本释义〉读音Kabuto(兜)。武士头盔。

Ví dụ
𬬂
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐẬU】
Hình thái radical:
⿰,金,笠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép