Bản dịch của từ 𬬆 trong tiếng Việt

𬬆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋN/AN/AN/A

𬬆 (Danh từ)

qìng
01

Chữ giản thể Nhật của chữ '', dùng trong bảng chữ thường dùng của Nhật Bản (giúp nhớ: chữ này như một nét khánh nhỏ trong tiếng Nhật).

〈日本释义〉“鑋”的日本简体字。见《日本常用字表》。

Ví dụ
02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: dùng để gọi tên người, như tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬬆
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Hình thái radical:
⿱,軽,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚丶一丨一丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép