Bản dịch của từ 𬬈 trong tiếng Việt

𬬈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𬬈 (Danh từ)

yáng
01

Giống như chữ “”, là cái bẫy cá làm bằng tre, gợi nhớ hình ảnh những chiếc rào tre trên sông để bắt cá.

同“簗”。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'yana' (). '鱼梁' là cái rào làm bằng tre, gỗ đặt giữa sông để bắt cá, giống như chiếc lưới tre trong sông của người Việt.

〈日本释义〉读音yana(簗)。鱼梁:以竹、木编成,置于河中捕鱼的篱状物。

Ví dụ
𬬈
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,芴,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép