Bản dịch của từ 𬬈 trong tiếng Việt
𬬈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𬬈 (Danh từ)
【yáng】
01
Giống như chữ “簗”, là cái bẫy cá làm bằng tre, gợi nhớ hình ảnh những chiếc rào tre trên sông để bắt cá.
同“簗”。
Ví dụ
02
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'yana' (簗). '鱼梁' là cái rào làm bằng tre, gỗ đặt giữa sông để bắt cá, giống như chiếc lưới tre trong sông của người Việt.
〈日本释义〉读音yana(簗)。鱼梁:以竹、木编成,置于河中捕鱼的篱状物。
Ví dụ
