Bản dịch của từ 𬬉 trong tiếng Việt

𬬉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄜˊ ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𬬉 (Danh từ)

01

〈chỉ dùng trong tiếng Nhật〉Một loại que tre mỏng dài và dẹt, giống như cái thìa nhỏ để gạt hoặc khuấy (nhớ đến hình dạng que tre mỏng, dễ liên tưởng trong bếp Việt).

〈日本释义〉读音hera(箆)。一种细长而扁平的竹片。

Ví dụ
𬬉
Bính âm:
【ㄏㄜˊ ㄌㄚˋ】【HÀ LẠT】
Hình thái radical:
⿰,金,𠷰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép