Bản dịch của từ 𬬌 trong tiếng Việt

𬬌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇN/AN/AN/A

𬬌 (Danh từ)

běn
01

Chữ Nôm, đọc là vốn, chỉ tài sản, tiền vốn hoặc của cải (như vốn liếng, vốn đầu tư).

喃字。读音vốn,资本,财产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬬌
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BỔN】
Hình thái radical:
⿰,錢,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép