Bản dịch của từ 𬬡 trong tiếng Việt

𬬡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

𬬡 (Danh từ)

xūn
01

Chữ xuất hiện trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như 'Cao Tuân' (~). (Tuân như trong 'tuân lệnh', dễ nhớ vì cùng âm)

〈韩国释义〉读音훈,人名用字。高~。

Ví dụ
𬬡
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【TUÂN】
Hình thái radical:
⿰,金,薰,⿰,金,薫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨一一丨丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép