(theo nghĩa Nhật) Đọc là 'fuki', nghĩa là thổi; chơi nhạc cụ hơi (thổi sáo, thổi kèn). Hình dung như thổi gió nhẹ vào ống sáo, dễ nhớ như tiếng 'phất' nhẹ nhàng của gió.
〈日本释义〉读音fuki,吹;演奏管乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄈㄨˋㄎㄧ】【PHẤT KÌ】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,被,風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
金
Số nét:
28
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép