Bản dịch của từ 𬬣 trong tiếng Việt

𬬣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨˋㄎㄧN/AN/AN/A

𬬣 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Đọc là 'fuki', nghĩa là thổi; chơi nhạc cụ hơi (thổi sáo, thổi kèn). Hình dung như thổi gió nhẹ vào ống sáo, dễ nhớ như tiếng 'phất' nhẹ nhàng của gió.

〈日本释义〉读音fuki,吹;演奏管乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬬣
Bính âm:
【ㄈㄨˋㄎㄧ】【PHẤT KÌ】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,被,風
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép