Bản dịch của từ 𬬭 trong tiếng Việt

𬬭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

𬬭 (Danh từ)

lún
01

Đồ kim loại

(金属)

Ví dụ
02

Roentgenium (nguyên tố hóa học)

伦琴(化学)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬬭
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【GIẢN】
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép