Bản dịch của từ 𬬳 trong tiếng Việt

𬬳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𬬳 (Danh từ)

01

Chữ giản thể suy rộng từ chữ “𨥦” (một chữ ít dùng).

“𨥦”的类推简化字。

Ví dụ
02

Cái nhọn, vật nhọn; trong tiếng Giang Tây, ví dụ như dùng đũa để xiên miếng thịt.

刺。赣语。用筷子~块肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬬳
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,钅,𠂔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép