Bản dịch của từ 𬭗 trong tiếng Việt

𬭗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋN/AN/AN/A

𬭗 (Tính từ)

nèi
01

Chữ giản thể dựa theo chữ “” (một chữ Hán ít dùng).

“錗”的类推简化字。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Xiên, nghiêng, không thẳng (dùng trong tiếng địa phương Tây Nam Trung Quốc).

〈方言〉歪。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬭗
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Hình thái radical:
⿰,钅,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép