Bản dịch của từ 𬭬 trong tiếng Việt

𬭬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬭬 (Danh từ)

wèi
01

Chữ giản thể của chữ '', dùng để chỉ một loại trang sức hoặc vật trang trí bằng kim loại (giúp nhớ: 'vị' như vị trí trang sức trên người).

“鏏”的简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬭬
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,钅,彗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép