Bản dịch của từ 𬭿 trong tiếng Việt

𬭿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𬭿 (Tính từ)

01

(Phương ngữ) Cứng chắc, bền vững (từ cổ ở miền Nam Trung Quốc).

〈方言〉坚固。古南方方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ giản thể dựa trên chữ “” (giúp nhớ là chữ này giống chữ “kỳ” giản thể).

“鑙”的类推简化字。

Ví dụ
𬭿
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,𮂱,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép