Bản dịch của từ 𬮅 trong tiếng Việt

𬮅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𬮅 (Động từ)

huà
01

(theo nghĩa Nhật) mở ra, khai mở (giúp nhớ: 'hoạch' như hoạch định mở ra kế hoạch mới)

〈日本释义〉読音hiraku。開。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬮅
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠCH】
Hình thái radical:
⿵,門,力
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép