ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬮅
Bảng phân tích âm vị 𬮅
Huà
(theo nghĩa Nhật) mở ra, khai mở (giúp nhớ: 'hoạch' như hoạch định mở ra kế hoạch mới)
〈日本释义〉読音hiraku。開。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép