ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬮆
Bảng phân tích âm vị 𬮆
N/A
Âm Hán Việt 'thoán ná' chỉ bộ phận nữ giới (âm đạo), dễ nhớ như câu 'Thoán ná là nơi sinh nở của người phụ nữ'. (Chữ tượng hình mô tả bộ phận nữ giới)
〈日本释义〉读音shinatari,kubo。女阴也。“也”说文解字曰、女阴之象形。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép