Bản dịch của từ 𬮆 trong tiếng Việt

𬮆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕㄨㄢˋ ㄋㄚˋN/AN/AN/A

𬮆 (Danh từ)

01

Âm Hán Việt 'thoán ná' chỉ bộ phận nữ giới (âm đạo), dễ nhớ như câu 'Thoán ná là nơi sinh nở của người phụ nữ'. (Chữ tượng hình mô tả bộ phận nữ giới)

〈日本释义〉读音shinatari,kubo。女阴也。“也”说文解字曰、女阴之象形。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬮆
Bính âm:
【ㄕㄨㄢˋ ㄋㄚˋ】【THOÁN NÁ】
Hình thái radical:
⿵,門,也
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép