Bản dịch của từ 𬮇 trong tiếng Việt

𬮇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨN/AN/AN/A

𬮇 (Danh từ)

01

Chó canh giữ cửa nhà, như chó lô canh gác cổng.

看守门户的狗。

Ví dụ
02

Hình dáng nhỏ bé, giống như hình dáng của chú chó con.

~~相:小狗相。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬮇
Bính âm:
【lū】【ㄌㄨ】【LÔ】
Hình thái radical:
⿵,門,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép