Bản dịch của từ 𬮋 trong tiếng Việt
𬮋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬮋 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ như tên Văn quen thuộc).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》690页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5297器铭文中。
Ví dụ
