Bản dịch của từ 𬮏 trong tiếng Việt
𬮏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬮏 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định dạng trong văn tự Kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn riêng biệt trong các văn tự cổ).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》690页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 854 của bộ sưu tập văn tự Kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第854器铭文中。
Ví dụ
