Bản dịch của từ 𬮑 trong tiếng Việt

𬮑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄧˋ ㄍㄚˋ ㄎㄧˋN/AN/AN/A

𬮑 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) ghi chép nghe được, ghi chép lời nói (như một dạng ghi chú nghe)

〈日本释义〉読音kikigaki。聞書。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬮑
Bính âm:
【ㄎㄧˋ ㄍㄚˋ ㄎㄧˋ】【KÍCH CA KÍ】
Hình thái radical:
⿵,門,書
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép