ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬮑
Bảng phân tích âm vị 𬮑
N/A
(theo nghĩa Nhật) ghi chép nghe được, ghi chép lời nói (như một dạng ghi chú nghe)
〈日本释义〉読音kikigaki。聞書。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép