Bản dịch của từ 𬮖 trong tiếng Việt

𬮖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàn

ㄎㄢˋN/AN/AN/A

𬮖 (Danh từ)

kàn
01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'kan' (𬮖), nghĩa chưa rõ, như một từ bí ẩn chưa được giải thích.

〈日本释义〉读音kan(𬮖)。义未详。

Ví dụ
𬮖
Bính âm:
【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
Hình thái radical:
⿵,門,漣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép