Bản dịch của từ 𬮗 trong tiếng Việt
𬮗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
𬮗 (Danh từ)
【lǘ】
01
Chữ nguyên hình kim văn xuất hiện trong văn tự trên khí cụ của thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11073器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn xác định, đồng nghĩa với chữ “闾” (làng xóm, ngõ nhỏ) – dễ nhớ như “lư” là nơi ngõ nhỏ trong làng.
金文隶定字,同“闾”。字见《殷周金文集成引得》690页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
