Bản dịch của từ 𬮦 trong tiếng Việt

𬮦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𬮦 (Tính từ)

guān
01

Chữ giản thể dựa trên cách viết của chữ '', dùng trong thời kỳ Dân Quốc để đơn giản hóa.

“関”的类推简化字。民国一简。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬮦
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿵,门,关
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丶乚丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép