Bản dịch của từ 𬮭 trong tiếng Việt

𬮭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟN/AN/AN/A

𬮭 (Tính từ)

kuī
01

Chữ giản thể tương tự chữ '' (khuy) – dễ nhớ như chữ 'khui' trong tiếng Việt, nghĩa là mở ra hay nhìn vào.

“闚”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬮭
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【KHUY】
Hình thái radical:
⿵,门,规
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép