Bản dịch của từ 𬮱 trong tiếng Việt

𬮱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

𬮱 (Danh từ)

yīn
01

Cổng bên trong

Ví dụ
02

Họ Ân

殷姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬮱
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Hình thái radical:
⿵,门,垔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép