ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬮶
Bảng phân tích âm vị 𬮶
Hé
Mở rộng, há ra như miệng cá he hé (giúp nhớ chữ hé là mở ra).
〈越南释义〉读音hé,张开。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép