Bản dịch của từ 𬯌 trong tiếng Việt

𬯌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊN/AN/AN/A

𬯌 (Danh từ)

01

Chữ đặc biệt trong danh sách ký tự do Hội Thánh Chúa Giê-su Ki-tô của Các Thánh Hữu Ngày Sau cung cấp, có thể dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này như tên riêng đặc biệt).

字见“耶稣基督后期圣徒教会提供字符列表/Required Character List Supplied by The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints”。可能是人名用字。

Ví dụ
𬯌
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【DIỆP】
Hình thái radical:
⿰,阝,春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép