Bản dịch của từ 𬯐 trong tiếng Việt
𬯐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𬯐 (Danh từ)
【wǎn】
01
Chữ kim văn đã được xác định, đồng nghĩa với chữ “䧅” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ cổ trong văn tự kim văn).
金文隶定字,同“䧅”。字见《殷周金文集成引得》1043页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất phát từ văn tự trên dụng cụ ghi chép số 10083 trong 'Yin Zhou Jinwen Jicheng'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10083器铭文中。
Ví dụ
