Bản dịch của từ 𬯗 trong tiếng Việt
𬯗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬯗 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ kim văn đã được xác định trong chữ lệ. Nghĩa chưa rõ ràng. Chữ này xuất hiện trong tập hợp kim văn Ân Chu trang 1044 và hình nguyên thủy trong trang 2594 của tập đó (giúp nhớ: kim văn là chữ khắc trên đồng, lệ là kiểu chữ viết cổ).
金文隶定字。义不详。字见《殷周金文集成引得》1044页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2594器铭文中。
Ví dụ
