Bản dịch của từ 𬯘 trong tiếng Việt

𬯘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

𬯘 (Danh từ)

shān
01

(phương ngữ) Người nghèo, dân nghèo khó (như nông dân nghèo trong vùng Phúc Kiến).

〈方言〉〔~农〕穷人。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬯘
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SƠN】
Hình thái radical:
⿰,阝,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép