Bản dịch của từ 𬯝 trong tiếng Việt

𬯝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬯝 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự Kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này qua hình thức cổ xưa trên đồng cổ).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1044页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên hình trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên khí cụ thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第9734器铭文中。

Ví dụ
𬯝
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,阝,𢛲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép