Bản dịch của từ 𬯞 trong tiếng Việt
𬯞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬯞 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm lượng từ (giống như 'cái', 'chiếc' trong tiếng Việt). Ghi chú: xuất hiện trong sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' trang 1044.
金文隶定字。量词。字见《殷周金文集成引得》1044页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, được tìm thấy trong văn tự khắc trên dụng cụ ở 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' mục 10161.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10161器铭文中。
Ví dụ
