Bản dịch của từ 𬯡 trong tiếng Việt

𬯡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋN/AN/AN/A

𬯡 (Danh từ)

cài
01

Cùng nghĩa với chữ “” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến ranh giới, khoảng cách).

同“际”。见《汉字海》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên riêng độc đáo).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬯡
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【TẾ】
Hình thái radical:
⿰,阝,蔡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨一一丨丿乚丶丶乚丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép