Bản dịch của từ 𬯣 trong tiếng Việt

𬯣

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āng

N/AN/AN/A

𬯣 (Trạng từ)

āng
01

(phương ngữ) đã từng, từng có (giống như 'có từng' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'ông' cũng là từ quen thuộc)

〈方言〉可曾(阿曾二字的合音)。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬯣
Bính âm:
【āng】【ㄤ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,阿,曾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép