Bản dịch của từ 𬯤 trong tiếng Việt
𬯤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𬯤 (Danh từ)
【nì】
01
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên dụng cụ số 4641 của '殷周金文集成'. Giúp nhớ qua hình ảnh chữ cổ trên đồ đồng.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4641器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được xác định, đồng nghĩa với chữ “郳” (một chữ cổ trong văn tự kim văn). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong sách '殷周金文集成引得' trang 1045, giúp nhớ chữ qua sự liên kết với chữ “郳”.
金文隶定字,同“郳”。字见《殷周金文集成引得》1045页。
Ví dụ
