Bản dịch của từ 𬯥 trong tiếng Việt
𬯥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𬯥 (Danh từ)
【wáng】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, tên địa danh (như một dấu ấn lịch sử trên đồng tiền cổ)
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》1045页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ
金文原形字 出自《殷周金文集成》第6514器铭文中。
Ví dụ
