Bản dịch của từ 𬯧 trong tiếng Việt

𬯧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬯧 (Danh từ)

wén
01

Chữ định dạng trên văn bản kim văn, kết hợp hình ảnh của bình đựng rượu quý (tôn nghi) để dễ nhớ (văn kim văn là chữ khắc trên đồ đồng cổ).

金文隶定字。尊彝合文。字见《殷周金文集成引得》1045页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng cổ thời Ân Chu, giúp liên tưởng đến chữ cổ trong văn tự lịch sử.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第5595器铭文中。

Ví dụ
𬯧
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,阝,彝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép