Bản dịch của từ 𬯨 trong tiếng Việt
𬯨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬯨 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này qua hình thức cổ xưa trong văn tự kim văn).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1045页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong văn tự kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11661器铭文中。
Ví dụ
